Genoa CFC
Ý
Genoa CFC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Genoa CFC ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Genoa CFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 11% trong suốt Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch mùa xuân 1
Bàn thua
Genoa CFC để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Genoa CFC đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genoa CFC đã tham gia trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Genoa CFC tại Giải vô địch mùa xuân 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Genoa CFC tại Giải vô địch mùa xuân 1
CDG thống kê
Genoa CFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch mùa xuân 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Genoa CFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải vô địch mùa xuân 1
Kèo Chấp Thống Kê
Genoa CFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Genoa CFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Genoa CFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch mùa xuân 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Genoa CFC thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Genoa CFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Genoa CFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Genoa CFC thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Genoa CFC có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Phạt Góc Thống Kê
Genoa CFC thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC có trung bình 1.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp một, Genoa CFC thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Trong hiệp hai, Genoa CFC thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Genoa CFC có trung bình 0.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch mùa xuân 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Genoa CFC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 70:48 | 22 | 68 | |
| 2 | 38 | 19 | 11 | 8 | 59:38 | 21 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 70:52 | 18 | 67 | |
| 4 | 38 | 17 | 12 | 9 | 59:35 | 24 | 63 | |
| 5 | 38 | 17 | 11 | 10 | 54:40 | 14 | 62 | |
| 6 | 38 | 16 | 11 | 11 | 70:61 | 9 | 59 | |
| 7 | 38 | 14 | 15 | 9 | 54:47 | 7 | 57 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 52:48 | 4 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 54:53 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 12 | 14 | 12 | 49:52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 11 | 16 | 11 | 51:49 | 2 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | 55:61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | 50:50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 12 | 11 | 15 | 37:45 | -8 | 47 | |
| 15 | 38 | 12 | 11 | 15 | 44:51 | -7 | 47 | |
| 16 | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 10 | 18 | 39:55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 49:62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 8 | 11 | 19 | 47:76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 6 | 6 | 26 | 31:64 | -33 | 24 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation